quantum physics

quantum physics

A student studies quantum physics in a textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Vật lượng tử một nhánh của vật lý học nghiên cứu hành vi của vật chất năng lượngquy mô cực kỳ nhỏ, như cấp độ nguyên tử hạ nguyên tử. dựa trên lý thuyết lượng tử, vốn mô tả các hiện tượng vật cổ điển không thể giải thích được, như tính lưỡng tính sóng-hạt sự chồng chập lượng tử.

dụ sử dụng
  • (Vật lượng tử rất cần thiết để hiểu cách các nguyên tử phân tử hoạt động.)
  • (Nhiều công nghệ hiện đại, như laser bóng bán dẫn, dựa trên các nguyên từ vật lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pioneer in quantum physics": người tiên phong trong lĩnh vực vật lượng tử.
    • Niels Bohr is considered a pioneer in quantum physics. (Niels Bohr được coi người tiên phong trong vật lượng tử.)
  • "the mysteries of quantum physics": những bí ẩn của vật lượng tử.
    • Scientists continue to explore the mysteries of quantum physics, such as quantum entanglement. (Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những bí ẩn của vật lượng tử, chẳng hạn như sự vướng víu lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantum mechanics (danh từ): học lượng tử, thường được dùng thay thế cho "quantum physics" nhưng tập trung hơn vào các định luật toán học chi phối các hạt lượng tử.
    • Quantum mechanics is a fundamental theory in physics. ( học lượng tử một lý thuyết nền tảng trong vật .)
  • Quantum theory (danh từ): lý thuyết lượng tử, khung lý thuyết tổng quát vật lượng tử dựa trên.
    • Quantum theory has revolutionized our understanding of the universe. (Lý thuyết lượng tử đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
  • Quantum (tính từ): thuộc về lượng tử, dùng để chỉ các khía cạnh liên quan đến lượng tử.
    • Quantum computing is a new field based on quantum principles. (Máy tính lượng tử một lĩnh vực mới dựa trên các nguyên lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Quantum theory: lý thuyết lượng tử (nhấn mạnh khung lý thuyết hơn lĩnh vực nghiên cứu).
  • Quantum mechanics: học lượng tử (thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quantum physics". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Delve into quantum physics: đi sâu vào vật lượng tử. - She decided to delve into quantum physics for her research. ( ấy quyết định đi sâu vào vật lượng tử cho nghiên cứu của mình.) - Apply quantum physics: áp dụng vật lượng tử. - Engineers apply quantum physics to design more efficient solar cells. (Các kỹ sư áp dụng vật lượng tử để thiết kế pin mặt trời hiệu quả hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "quantum physics". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể gặp: - "a quantum leap": một bước nhảy vọt (mang nghĩa ẩn dụ, không phải thành ngữ chính thức của vật lượng tử). - The discovery was a quantum leap in medical technology. (Phát hiện này một bước nhảy vọt trong công nghệ y tế.)